Meaning of bánh chưng | Babel Free
/[ʔɓajŋ̟˧˦ t͡ɕɨŋ˧˧]/Định nghĩa
Một loại bánh truyền thống của Việt Nam, có hình vuông, được làm từ gạo nếp, thịt mỡ, đậu xanh, gói bằng lá dong, thường được làm vào dịp Tết Nguyên Đán hoặc ngày giỗ tổ Hùng Vương.
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.