HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bánh chưng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓajŋ̟˧˦ t͡ɕɨŋ˧˧]

Định nghĩa

Một loại bánh truyền thống của Việt Nam, có hình vuông, được làm từ gạo nếp, thịt mỡ, đậu xanh, gói bằng lá dong, thường được làm vào dịp Tết Nguyên Đán hoặc ngày giỗ tổ Hùng Vương.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bánh chưng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free