Meaning of bánh chay | Babel Free
/[ʔɓajŋ̟˧˦ t͡ɕaj˧˧]/Định nghĩa
Bánh hình tròn, dẹt, làm bằng bột nếp, nhân đậu xanh, luộc chín rồi thả vào nước đường sánh, làm phổ biến vào dịp Tết Hàn Thực (mồng 3 tháng 3 âm lịch).
Từ tương đương
English
tangyuan
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.