HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bánh chay | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓajŋ̟˧˦ t͡ɕaj˧˧]

Định nghĩa

Bánh hình tròn, dẹt, làm bằng bột nếp, nhân đậu xanh, luộc chín rồi thả vào nước đường sánh, làm phổ biến vào dịp Tết Hàn Thực (mồng 3 tháng 3 âm lịch).

Từ tương đương

English tangyuan
Bahasa Indonesia ronde
日本語 湯円
ខ្មែរ នំអ៊ី
한국어 탕위안
မြန်မာဘာသာ မုန့်လုံးရေပေါ်
中文 湯原

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bánh chay được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free