bánh bông lan
Từ tương đương
29 more languages
العربيةكَعْكَة إسْفَنْجِيَّة
Българскипандишпан
Češtinapiškotový
Ελληνικάπαντεσπάνι
Eestikeeks
Suomisokerikakku
Magyarpiskóta
한국어스펀지 케이크
Lietuviųbiskvitas
Македонскипандишпан
Nederlandsbiscuitgebak
Svenskasockerkaka
ไทยสาลี่
Türkçepandispanya
Українськакекс
中文海綿蛋糕
繁體中文海綿蛋糕
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free