HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bánh bò | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓajŋ̟˧˦ ʔɓɔ˨˩]

Định nghĩa

  1. Một loại bánh phổ biến ở Việt Nam, được làm từ bột gạo, nước, đường và men.
  2. Một loại bánh nén chặt có nhân trái cây trộn lẫn với bột nếp có xuất xứ từ Quảng Ngãi, Việt Nam.

Ví dụ

“- Bánh bò ngon quá. Dì ăn bánh cam đi, để dành hai miếng bánh bò đặng lát nữa gặp chị Thu Ba cho chỉ ăn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bánh bò được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free