HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bò bía | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓɔ˨˩ ʔɓiə˧˦]

Định nghĩa

Món ăn cuốn theo phong cách ẩm thực Triều Châu, thành phần cơ bản gồm bánh tráng, dừa nạo, kẹo mạch nha và vừng đen.

Từ tương đương

English popiah
Bahasa Indonesia lumpia basah
Bahasa Melayu popia
Tiếng Việt bánh bía bia
中文 薄饼
ZH-TW 薄餅

Ví dụ

“Ăn bò bía mặn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bò bía được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free