Nghĩa của bò bía | Babel Free
[ʔɓɔ˨˩ ʔɓiə˧˦]Định nghĩa
Món ăn cuốn theo phong cách ẩm thực Triều Châu, thành phần cơ bản gồm bánh tráng, dừa nạo, kẹo mạch nha và vừng đen.
Từ tương đương
Ví dụ
“Ăn bò bía mặn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free