HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bộ binh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓo˧˨ʔ ʔɓïŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Binh chủng của lục quân, quân sĩ đi bộ tác chiến (khi có chiến tranh)
  2. Lính đánh bộ.

Từ tương đương

العربية بِيَادِيّ
Bosanski pedes pesak
Català peó
Čeština pěšák
Dansk infanterist
Ελληνικά πεζικάριος
Español infante
Français fantassin
Galego infante peón
हिन्दी पाजी प्यादा
Hrvatski pedes pesak
Magyar gyalogos
Հայերեն հետևակային
Italiano fante
日本語 歩兵
한국어 보병
Latina pedes
Lietuvių eidukas pėstininkas
മലയാളം കാലാൾ
Polski piechur
Português infante peão
Română infanterist
Русский пехотинец
Slovenčina pešiak
Shqip këmbësor
Српски pedes pesak
தமிழ் காலாள்
Українська піхоти́нець

Ví dụ

“đơn vị bộ binh”
“súng bộ binh”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bộ binh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free