HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bộ binh

Danh từ CEFR B2
[ʔɓo˧˨ʔ ʔɓïŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Binh chủng của lục quân, quân sĩ đi bộ tác chiến (khi có chiến tranh)
  2. Lính đánh bộ.

Từ tương đương

Españolinfante
Françaisfantassin
33 more languages
العربيةبِيَادِيّ
Bosanskipedespesak
Catalàpeó
Češtinapěšák
Ελληνικάπεζικάριος
Hrvatskipedespesak
Magyargyalogos
Հայերենհետևակային
Italianofante
日本語歩兵
한국어보병
Latinapedes
മലയാളംകാലാൾ
Polskipiechur
Portuguêsinfantepeão
Românăinfanterist
Русскийпехотинец
Slovenčinapešiak
Српскиpedespesak
தமிழ்காலாள்
Українськапіхоти́нець

Ví dụ

“đơn vị bộ binh
“súng bộ binh

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bộ binh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free