Meaning of bộ binh | Babel Free
/[ʔɓo˧˨ʔ ʔɓïŋ˧˧]/Định nghĩa
- Binh chủng của lục quân, quân sĩ đi bộ tác chiến (khi có chiến tranh)
- Lính đánh bộ.
Từ tương đương
Ví dụ
“đơn vị bộ binh”
“súng bộ binh”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.