bộ binh
Từ tương đương
33 more languages
العربيةبِيَادِيّ
Catalàpeó
Češtinapěšák
Danskinfanterist
Ελληνικάπεζικάριος
Magyargyalogos
Հայերենհետևակային
Italianofante
日本語歩兵
한국어보병
Latinapedes
മലയാളംകാലാൾ
Polskipiechur
Românăinfanterist
Русскийпехотинец
Slovenčinapešiak
Shqipkëmbësor
தமிழ்காலாள்
ไทยทหารราบ
Українськапіхоти́нець
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free