Nghĩa của bộ binh | Babel Free
[ʔɓo˧˨ʔ ʔɓïŋ˧˧]Từ tương đương
العربية
بِيَادِيّ
Català
peó
Čeština
pěšák
Dansk
infanterist
Ελληνικά
πεζικάριος
Español
infante
Français
fantassin
Magyar
gyalogos
Հայերեն
հետևակային
Italiano
fante
日本語
歩兵
한국어
보병
Latina
pedes
മലയാളം
കാലാൾ
Polski
piechur
Română
infanterist
Русский
пехотинец
Slovenčina
pešiak
Shqip
këmbësor
தமிழ்
காலாள்
ไทย
ทหารราบ
Українська
піхоти́нець
Ví dụ
“đơn vị bộ binh”
“súng bộ binh”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free