Nghĩa của bò biển | Babel Free
ɓə̤ː˨˩ ɓiə̰n˧˩˧Định nghĩa
Từ tương đương
Български
крайбрежие
Cymraeg
arfordirol
ქართული
სანაპირო
Latviešu
jūrmala
Te Reo Māori
tātahi
Македонски
крајбрежје
മലയാളം
കടൽത്തീരം
मराठी
तटस्थ
Română
costier
Русский
бе́рег мо́ря
береговой
береговой
взморье
побережье
прибрежный
прибрежный
приморский
Примо́рье
Slovenčina
pobrežie
Slovenščina
plaža
Shqip
bregdet
తెలుగు
సముద్రతీరము
Yorùbá
etikun
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free