HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bò biển

Danh từ CEFR B2
ɓə̤ː˨˩ ɓiə̰n˧˩˧

Định nghĩa

  1. Là nơi đất liền và biển giáp nhau.
  2. Động vật có vú thuộc loại quý hiếm, ăn cỏ dưới đáy biển, sống thành bầy ở những vùng biển có nhiều thảm cỏ (như vùng biển Côn Đảo của Việt Nam).

Từ tương đương

39 more languages
Българскикрайбрежие
Cymraegarfordirol
日本語海岸海浜海辺臨海
ქართულისანაპირო
Latviešujūrmala
Te Reo Māoritātahi
Македонскикрајбрежје
മലയാളംകടൽത്തീരം
मराठीतटस्थ
Românăcostier
Slovenčinapobrežie
Slovenščinaplaža
Shqipbregdet
Svenskakustnära
Yorùbáetikun

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bò biển được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free