HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bò biển | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ɓə̤ː˨˩ ɓiə̰n˧˩˧

Định nghĩa

  1. Là nơi đất liền và biển giáp nhau.
  2. Động vật có vú thuộc loại quý hiếm, ăn cỏ dưới đáy biển, sống thành bầy ở những vùng biển có nhiều thảm cỏ (như vùng biển Côn Đảo của Việt Nam).

Từ tương đương

العربية ساحل ساحلي شاطئ
Български крайбрежие
Cymraeg arfordirol
English coast Coastal coastal seashore seaside
Galego beiramar costeiro costeiro mariña
हिन्दी तटवर्ती तटीय
Magyar parti tengerpart
Հայերեն ծովափ ծովեզերք
日本語 海岸 海浜 海辺 臨海
ქართული სანაპირო
한국어 바닷가 해변 해안
Kurdî mar partî plaza
Latina acta lītus
Latviešu jūrmala
Te Reo Māori tātahi
Македонски крајбрежје
മലയാളം കടൽത്തീരം
मराठी तटस्थ
Português beira-mar costeiro litoral litorâneo
Română costier
Slovenčina pobrežie
Slovenščina plaža
Shqip bregdet
Српски mar Marina obalni parti plaža štrand обални
Yorùbá etikun

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bò biển được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free