Meaning of bò biển | Babel Free
/ɓə̤ː˨˩ ɓiə̰n˧˩˧/Định nghĩa
- Là nơi đất liền và biển giáp nhau.
- Động vật có vú thuộc loại quý hiếm, ăn cỏ dưới đáy biển, sống thành bầy ở những vùng biển có nhiều thảm cỏ (như vùng biển Côn Đảo của Việt Nam).
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.