Nghĩa của thảm khốc | Babel Free
[tʰaːm˧˩ xəwk͡p̚˧˦]Định nghĩa
Gây tai hại lớn.
Từ tương đương
Français
catastrophique
Galego
catastrófico
Bahasa Indonesia
tragis
Nederlands
catastrofaal
Português
catastrófico
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free