Nghĩa của tàn khốc | Babel Free
[taːn˨˩ xəwk͡p̚˧˦]Định nghĩa
Độc ác, gây thiệt hại lớn.
Từ tương đương
Español
demoledor
Suomi
katastrofaalinen
हिन्दी
संकटमय
Italiano
calamitosa
calamitose
calamitosi
calamitoso
catastrofiche
catastrofico
devastante
devastante
devastatore
devastatore
disastrosa
disastrose
disastrosi
disastroso
fatale
immane
Te Reo Māori
whakamōtī
Українська
катастрофічний
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free