HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tán loạn

Trạng từ CEFR B2
[taːn˧˦ lwaːn˧˨ʔ]

Định nghĩa

chaotically; in disorder

Từ tương đương

Русскийхаотически
日本語混沌
9 more languages

Ví dụ

“Đám đông chạy tán loạn sau khi nghe tiếng nổ gần đó.”

The crowd ran wild after an explosion nearby can be heard.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tán loạn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free