tán loạn
Định nghĩa
chaotically; in disorder
Từ tương đương
9 more languages
Ví dụ
“Đám đông chạy tán loạn sau khi nghe tiếng nổ gần đó.”
The crowd ran wild after an explosion nearby can be heard.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free