tan nát
Định nghĩa
Biến thành những mảnh vụn, không dùng được nữa; tiêu tán.
Từ tương đương
24 more languages
Azərbaycan diliviran
Galegoa pan pedir
עבריתגרוס
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free