Nghĩa của tan nát | Babel Free
[taːn˧˧ naːt̚˧˦]Định nghĩa
Biến thành những mảnh vụn, không dùng được nữa; tiêu tán.
Từ tương đương
Azərbaycanca
viran
Deutsch
blank
blutt
für die Katz
geliefert
heruntergewirtschaftet
kaputt
machulle
mause
neger
pleite
ruiniert
stier
zerkleinert
zunichte
Galego
a pan pedir
עברית
גרוס
Ví dụ
“Thành phố tan nát sau cơn động đất.”
“Tiêu tan nát cả qũy.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free