HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tan nát | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[taːn˧˧ naːt̚˧˦]

Định nghĩa

Biến thành những mảnh vụn, không dùng được nữa; tiêu tán.

Từ tương đương

Azərbaycanca viran
Bosanski ep sude
Galego a pan pedir
עברית גרוס
Hrvatski ep sude
Bahasa Indonesia berantakan bobrok padam redam
Kurdî ep sûde viran خراب
Nederlands blut platzak
Српски ep sude
Türkçe harap sude viran yıkık

Ví dụ

“Thành phố tan nát sau cơn động đất.”
“Tiêu tan nát cả qũy.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tan nát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free