HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của điêu linh | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔɗiəw˧˧ lïŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Xác xơ, tàn tạ.
  2. Khổ cực, long đong, vất vả.

Từ tương đương

Ví dụ

“Cảnh vật điêu linh.”
“Sống một cuộc đời điêu linh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem điêu linh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free