HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của banh | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[ʔɓajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

  1. Nơi giam tù bị kết án nặng trong một số khu nhà tù lớn dưới chế độ tư bản, thực dân.
  2. Thức ăn chín làm bằng bột hoặc gạo có chất ngọt, hoặc chất mặn, hoặc chất béo.
  3. Ghế có lưng tựa, tay vịn, được mắc chặt trên lưng voi.
  4. Khối nhỏ những thứ có thể ép lại hoặc xếp lại thành một hình nhất định.
  5. Bóng.
  6. Nói tắt của bánh xe
    form-of

Từ tương đương

Čeština kousek sousto
Deutsch Häppchen peng
Español Peng pieza rueda rueda
Français morceau Peng roue roué roué
日本語
한국어 대붕
Kurdî bang peng
Nederlands blok blok gebak hap lekkernij stuk stuk stuk wiel wiel
Português Peng
Русский кус кусочек Пэн
Tiếng Việt bằng

Ví dụ

“bánh kẹo”

sweets

“Hôm nay ăn bánh thay cơm.”

Today let's eat dumplings/pastries/bread instead of rice.

“bà hàng bán bánh”

the lady selling dumplings/pastries

“bánh bao”

baozi

“nhân bánh”

dumpling/pastry filling

“bánh sinh nhật”

birthday cake

“bánh mì Pháp”

French bread

“bánh mì kẹp kem”

ice cream in Vietnamese baguette

“For quotations using this term, see Citations:bánh.”
“bánh phở”

pho noodle(s)

“bánh xà phòng (bánh xà bông)”

a cake of soap

“xe bốn bánh”

four-wheeled vehicle

“Đồng quà tấm bánh. (tục ngữ)”
“Bánh thuốc lào.”
“Bánh pháo.”
“車珠仃𨋣𨷶外”
“Ngồi trên bành voi.”
“Các banh ở Côn Đảo.”
“Đá banh.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem banh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free