Meaning of banh | Babel Free
/[ʔɓajŋ̟˧˧]/Định nghĩa
- Nơi giam tù bị kết án nặng trong một số khu nhà tù lớn dưới chế độ tư bản, thực dân.
- Thức ăn chín làm bằng bột hoặc gạo có chất ngọt, hoặc chất mặn, hoặc chất béo.
- Ghế có lưng tựa, tay vịn, được mắc chặt trên lưng voi.
- Khối nhỏ những thứ có thể ép lại hoặc xếp lại thành một hình nhất định.
- Bóng.
-
Nói tắt của bánh xe form-of
Ví dụ
“bánh kẹo”
sweets
“Hôm nay ăn bánh thay cơm.”
Today let's eat dumplings/pastries/bread instead of rice.
“bà hàng bán bánh”
the lady selling dumplings/pastries
“bánh bao”
baozi
“nhân bánh”
dumpling/pastry filling
“bánh sinh nhật”
birthday cake
“bánh mì Pháp”
French bread
“bánh mì kẹp kem”
ice cream in Vietnamese baguette
“For quotations using this term, see Citations:bánh.”
“bánh phở”
pho noodle(s)
“bánh xà phòng (bánh xà bông)”
a cake of soap
“xe bốn bánh”
four-wheeled vehicle
“Đồng quà tấm bánh. (tục ngữ)”
“Bánh thuốc lào.”
“Bánh pháo.”
“車珠仃𨋣𨷶外”
“Ngồi trên bành voi.”
“Các banh ở Côn Đảo.”
“Đá banh.”
Cấp độ CEFR
B1
Intermediate
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.