HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bánh bèo | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓajŋ̟˧˦ ʔɓɛw˨˩]

Định nghĩa

  1. Món bánh rất thịnh hành ở miền Trung, ngoài ra cũng phổ biến ở miền Nam Việt Nam, kết hợp của 3 yếu tố chính đó là bánh làm từ bột gạo, nhân để rắc lên bánh làm bằng tôm xay nhuyễn, và nước chấm.
  2. Cô gái mềm yếu, không biết sống tự lập mà luôn dựa dẫm vào người khác, luôn chờ đợi có ai đó lo lắng, cứu vớt cuộc đời của mình.

Ví dụ

“Bà Ba béo bán bánh bèo bên bờ biển.”

She sells seashells by the seashore.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bánh bèo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free