HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bánh bàng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ɓajŋ˧˥ ɓa̤ːŋ˨˩

Định nghĩa

Bánh nhỏ hình quả bàng, làm bằng bột mì, đường và trứng, nướng chín trong lò.

Ví dụ

“Thưởng thức bánh bàng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bánh bàng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free