HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bánh bao

Danh từ CEFR B2
[ʔɓajŋ̟˧˦ ʔɓaːw˧˧]

Định nghĩa

Bánh làm bằng bột mì ủ men, hấp chín, có nhân mặn hoặc ngọt.

Từ tương đương

Englishbaobaozi
Françaisbao
Portuguêsbão
14 more languages
Българскипаучи
Bahasa Indonesiabakpao
ភាសាខ្មែរនំប៉ាវ
မြန်မာပေါက်စီ
Nederlandsbapao
Русскийбаоцзы
ئۇيغۇرچەمانتا
Tiếng Việt餅包

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bánh bao được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free