HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bánh bao | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓajŋ̟˧˦ ʔɓaːw˧˧]

Định nghĩa

Bánh làm bằng bột mì ủ men, hấp chín, có nhân mặn hoặc ngọt.

Từ tương đương

Български паучи
English bao baozi
Français bao
Bahasa Indonesia bakpao
ខ្មែរ នំប៉ាវ
Монгол бууз ᠪᠤᠤᠽ
မြန်မာဘာသာ ပေါက်စီ
Nederlands bapao
Português bão
Русский баоцзы
Tagalog siopao siyopaw
ئۇيغۇرچە مانتا
Tiếng Việt 餅包

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bánh bao được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free