Nghĩa của bánh bao | Babel Free
[ʔɓajŋ̟˧˦ ʔɓaːw˧˧]Định nghĩa
Bánh làm bằng bột mì ủ men, hấp chín, có nhân mặn hoặc ngọt.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free