HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

rách nát

Tính từ CEFR B2
[zajk̟̚˧˦ naːt̚˧˦]

Định nghĩa

Rách nhiều chỗ, đến mức gần như nát ra (nói khái quát)

Từ tương đương

26 more languages

Ví dụ

“quần áo rách nát”

torn clothes

“đội cái nón mê đã rách nát”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rách nát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free