Nghĩa của rách nát | Babel Free
[zajk̟̚˧˦ naːt̚˧˦]Định nghĩa
Rách nhiều chỗ, đến mức gần như nát ra (nói khái quát)
Từ tương đương
Ví dụ
“quần áo rách nát”
torn clothes
“đội cái nón mê đã rách nát”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free