HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của rách nát | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[zajk̟̚˧˦ naːt̚˧˦]

Định nghĩa

Rách nhiều chỗ, đến mức gần như nát ra (nói khái quát)

Từ tương đương

العربية حريص خراب خرب مقطع مهزوم
Azərbaycan dili solmuş soluq
Català marcit pansit
Čeština natržený
Cymraeg crin
Ελληνικά σκισμένος
Esperanto velkinta
Español lacio marchito
עברית בלוי
Bahasa Indonesia bedah berantakan bobrok koyak kubak robek sobek suwir
Kurdî viran خراب
Polski zrujnowany
Português murcho
Română ofilit veștejit
Svenska förstörd kluven skämd vissen

Ví dụ

“quần áo rách nát”

torn clothes

“đội cái nón mê đã rách nát”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rách nát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free