rách
Định nghĩa
Có những chỗ bị toạc ra.
Từ tương đương
Englishtorn
Ví dụ
“Áo rách.”
“Giấy rách.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free