HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

rách

Tính từ CEFR B1 Frequent
[zajk̟̚˧˦]

Định nghĩa

Có những chỗ bị toạc ra.

Từ tương đương

12 more languages
العربيةحريصمقطع
Češtinanatržený
Ελληνικάσκισμένος
עבריתבלוי
हिन्दीछिन्न
Bahasa Indonesiabedahkoyakkubakrobeksobeksuwir
Русскийрваный
Svenskakluven
Українськарозтерзаний

Ví dụ

“Áo rách.”
“Giấy rách.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rách được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free