HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của rạch ròi | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[zajk̟̚˧˨ʔ zɔj˨˩]

Định nghĩa

clearly; with neat distinctions

Từ tương đương

English clearly

Ví dụ

“Y lại nhớ tới lời Khưu Xứ Cơ giải thích hai chữ Tín nghĩa, phải phân biệt rạch ròi đại tín đại nghĩa với tiểu tín tiểu nghĩa,[…]”

He remembered Qiū Chǔjī's explanation of Faith and Duty: one must clearly distinguish important faith and duty from minor faith and duty; […]

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rạch ròi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free