Nghĩa của tàn phế | Babel Free
[taːn˨˩ fe˧˦]Định nghĩa
Bị thương tật nặng, mất khả năng vận động, lao động bình thường.
Từ tương đương
Čeština
zmrzačený
English
crippled
Bahasa Indonesia
lumpuh
Türkçe
çolak
Українська
скалічений
Tiếng Việt
tàn nhưng không phế
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free