HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tàn phế | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[taːn˨˩ fe˧˦]

Định nghĩa

Bị thương tật nặng, mất khả năng vận động, lao động bình thường.

Từ tương đương

العربية عاجز كسيح معلول
Bosanski kljast sakat sakat сакат сакат
Čeština zmrzačený
Deutsch bresthaft mickrig
English crippled
Hrvatski kljast sakat sakat сакат сакат
Bahasa Indonesia lumpuh
日本語 ちんば 片端
Српски kljast sakat sakat сакат сакат
Türkçe çolak
Українська скалічений
Tiếng Việt tàn nhưng không phế

Ví dụ

“Bị tàn phế do tai nạn lao động.”
“Một tấm thân tàn phế.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tàn phế được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free