HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tan tành | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[taːn˧˧ tajŋ̟˨˩]

Định nghĩa

smashed to pieces

Ví dụ

“Cú đạp mạnh đến nỗi chiếc vòng cẩm thạch quý trên cổ tay bà vỡ ta tành.”

The blow was so strong the precious marble bracelet on her wrist broke and fell apart.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tan tành được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free