tận thế
Từ tương đương
25 more languages
Azərbaycan diliqiyamət
Magyarvilágvége
Portuguêsfim do mundo
Românăsfârșitul lumii
Svenskaapokalyptisk
తెలుగుయుగాంతము
Türkmençeahyrzaman
Türkçekıyamet
中文世界末日
繁體中文世界末日
Ví dụ
“ngày tận thế”
doomsday
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free