HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tân tiến | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Azərbaycan dili qənaətcil
Български икономичен
Čeština skromný spořivý
Cymraeg cynnil darbodus
English frugal
Español frugal
فارسی اقتصادی
Français frugal
Gaeilge spárálach
Galego frugal
Magyar takarékos
Italiano frugale
日本語 倹しい 倹約な 質素な
ქართული მომჭირნე
Latina frugalis parcus
Македонски штедлив
Nederlands frugaal spaarzaam zuinig
ਪੰਜਾਬੀ ਕਮਖਰਚ
Polski oszczędny
Português frugal
Русский бережливый
Türkçe Tutumlu

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tân tiến được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free