HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tần số

Danh từ CEFR B2
[tən˨˩ so˧˦]

Định nghĩa

  1. Nói vận mệnh đã hết, đã đến ngày chết.
  2. Số chutrong một giây của một chuyển động tuần hoàn (đơn vị đo là héc - Hz).
  3. Số lần lặp đi lặp lại của một giá trị nào đó thu thập được, trong thống kê.

Từ tương đương

Englishfrequency
Françaisfréquence

Ví dụ

“Âm thanh tai người nghe thấy được có tần số trong khoảng 20 Hz đến 20000 Hz.”
Trong 30 củ khoai tây, số củ có khối lượng từ 90 đến 100 gam có tần số là 12 củ.”
“Bọn bán nước đến ngày tận số.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tần số được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free