Nghĩa của tan tầm | Babel Free
[taːn˧˧ təm˨˩]Định nghĩa
end of workhours
Ví dụ
“Vạn, Thọ cùng đứng nép trên vỉa hè, sợ hãi, ngơ ngác trước cảnh Sài Gòn giờ tan tầm, càng lúc càng đông người và xe cộ đổ ra đường.”
Vạn and Thọ stood together on the sidewalk, scared and surprised at the sight of Saigon at the end of workhours, filling up with people and cars pouring onto the streets.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free