HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tan tác | Babel Free

Động từ CEFR B2
[taːn˧˧ taːk̚˧˦]

Định nghĩa

to scatter; to get separated with a chaotic manner

Từ tương đương

English to scatter

Ví dụ

“Nhà cửa đổ nát, gia đình tan tác, chả còn gì đâu nữa.”

The house collapsed and the home got separated, with nothing to stand any further.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tan tác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free