Nghĩa của tan tác | Babel Free
[taːn˧˧ taːk̚˧˦]Từ tương đương
English
to scatter
Ví dụ
“Nhà cửa đổ nát, gia đình tan tác, chả còn gì đâu nữa.”
The house collapsed and the home got separated, with nothing to stand any further.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free