Nghĩa của bẹp dúm | Babel Free
[ʔɓɛp̚˧˨ʔ zum˧˦]Từ tương đương
Français
écrasé
עברית
גרוס
Italiano
accasciato
accasciato
decaduto
decaduto
sgretolato
sgretolato
stipato
stipato
trita
trita
trito
trito
trito
Polski
zapadły
ไทย
แหลก
Türkçe
sude
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free