HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bếp núc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓep̚˧˦ nʊwk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Nơi nấu ăn nói chung.
  2. Công việc nấu ăn nói chung.
  3. Việc chuẩn bị tạo cơ sở với thủ thuật, tiểu xảo nhất định cho một nghề, một công việc nào đó.

Từ tương đương

English kitchen

Ví dụ

“Bếp núc sạch sẽ.”
“Lo chuyện bếp núc.”
“Việc bếp núc.”
“Bếp núc của nhà văn.”
“Trong bếp núc của công tác dịch thuật.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bếp núc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free