HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bét | Babel Free

Trạng từ CEFR B2 Frequent
[ʔɓɛt̚˧˦]

Định nghĩa

Sát xuống đất, xuống sàn, không kê lót gì ở dưới.

Ví dụ

“cà phê bệt”

sitting plump on the ground and enjoying coffee

“Ngồi bệt xuống bãi cỏ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bét được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free