Nghĩa của bét | Babel Free
[ʔɓɛt̚˧˦]Định nghĩa
Sát xuống đất, xuống sàn, không kê lót gì ở dưới.
Ví dụ
“cà phê bệt”
sitting plump on the ground and enjoying coffee
“Ngồi bệt xuống bãi cỏ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free