Meaning of biết đâu chừng | Babel Free
/ɓiət˧˥ ɗəw˧˧ ʨɨ̤ŋ˨˩/Định nghĩa
(thông tục, hiếm) Như biết đâu (nhưng có phần ít dè dặt hơn)
Ví dụ
“nắng thế thôi, biết đâu chừng chiều lại mưa”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.