HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bis

Trạng từ CEFR C2 Specialized
[ʔɓit̚˧˦ səː˧˧]

Định nghĩa

a; designating a second thing with the same number.

Từ tương đương

Englisha
Françaisàa
Portuguêsa
10 more languages
BosanskiAcěćjedanједан
Suomiàjokinkohdenkohti
HrvatskiAcěćjedanједан
Bahasa IndonesiaAsebuah
ItalianoAà
Kurdîabîrbirçeç
Polskiceć
СрпскиAcěćjedanједан
Türkçebir
Tiếng Việtkép

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bis được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free