HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bis | Babel Free

Trạng từ CEFR C2 Specialized
[ʔɓit̚˧˦ səː˧˧]

Định nghĩa

a; designating a second thing with the same number.

Từ tương đương

Bosanski A cěć jedan jedan један
English a
Suomi à jokin kohden kohti
Français à a à à
Hrvatski A cěć jedan jedan један
Bahasa Indonesia A sebuah
Italiano A a a à
Kurdî a a bîr bir çeç
Polski ceć
Português a A a a a
Српски A cěć jedan jedan један
Türkçe bir
Tiếng Việt kép

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bis được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free