HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của biết bao | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[ʔɓiət̚˧˦ ʔɓaːw˧˧]

Định nghĩa

Tổ hợp biểu thị một số lượng hoặc mức độ không biết chính xác, nhưng nghĩ là nhiều lắm, cao lắm.

Từ tương đương

Català tant tants
Čeština natolik tolik
Deutsch dermaßen nice soundso umso
English how so many So many so much
Español tantas
Français tant
עברית כל כך
हिन्दी इतना उतना
Italiano così tanti tot
Kurdî az az tolik tot
Latina tot
Polski az tyle tyleż
Русский столько
Српски tako tolik оволик онолик тако
Türkçe nice onca
Tiếng Việt bao

Ví dụ

“Đẹp biết bao, đất nước của chúng ta!”

How beautiful our country is!

“hạnh phúc biết bao!”
“"Biết bao bướm lả ong lơi, Cuộc say đầy tháng, trận cười suốt đêm." (TKiều)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem biết bao được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free