HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bét nhè | Babel Free

Tính từ CEFR B2
ɓɛt˧˥ ɲɛ̤˨˩

Định nghĩa

  1. Nói say đến mức nói lung tung, lè nhè.
  2. giống như bát nháo

Từ tương đương

English drunk drunk drunk drunk Messy messy

Ví dụ

“Hơi đâu mà tiếp chuyện anh bét nhè ấy.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bét nhè được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free