HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bêu

Động từ CEFR C2 Standard
[ʔɓew˧˧]

Định nghĩa

  1. Bày ra trước đông đảo mọi người để đe doạ hoặc làm nhục.
  2. Làm lộ ra điều đáng xấu hổ.

Từ tương đương

8 more languages

Ví dụ

“Giặc giết người rồi bêu đầu ở chợ.”
“Càng nói nhiều, càng tự bêu mình.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bêu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free