Nghĩa của bêu | Babel Free
[ʔɓew˧˧]Định nghĩa
- Bày ra trước đông đảo mọi người để đe doạ hoặc làm nhục.
- Làm lộ ra điều đáng xấu hổ.
Từ tương đương
Ví dụ
“Giặc giết người rồi bêu đầu ở chợ.”
“Càng nói nhiều, càng tự bêu mình.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free