Nghĩa của bêu riếu | Babel Free
[ʔɓew˧˧ ziəw˧˦]Định nghĩa
Nói ra, phơi bày chuyện xấu ra cho người ta chê cười.
Từ tương đương
Ví dụ
“Bêu riếu cha mẹ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free