HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bêu riếu | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓew˧˧ ziəw˧˦]

Định nghĩa

Nói ra, phơi bày chuyện xấu ra cho người ta chê cười.

Từ tương đương

Deutsch anprangern Block Pranger vorführen
English pillory
Español cepo
Italiano berlina gogna
Nederlands kaak schandpaal
Português berlinda
Svenska schavottera
Tiếng Việt bêu

Ví dụ

“Bêu riếu cha mẹ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bêu riếu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free