bêu riếu
Định nghĩa
Nói ra, phơi bày chuyện xấu ra cho người ta chê cười.
Từ tương đương
8 more languages
Ví dụ
“Bêu riếu cha mẹ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free