HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bêu đầu

Động từ CEFR B2
[ʔɓew˧˧ ʔɗəw˨˩]

Định nghĩa

to put a human head on display, usually by hanging

Ví dụ

“bêu đầu thị chúng”

to hang a head in public to make an example

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bêu đầu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free