HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bí bét | Babel Free

Tính từ CEFR B2
ɓi˧˥ ɓɛt˧˥

Định nghĩa

Ở tình trạng sút kém, bê trễ, đến mức đình đốn dai dẳng, không tiến lên được.

Ví dụ

“Công việc làm ăn bí bét.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bí bét được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free