Nghĩa của bí hiểm | Babel Free
ɓi˧˥ hiə̰m˧˩˧Định nghĩa
Cái gì, điều gì đó rất khó biết, khó dò ra được.
Từ tương đương
English
unfathomable
Ví dụ
“Khu rừng có nhiều bí hiểm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free