Nghĩa của bi luỵ | Babel Free
ɓi˧˧ lwḭʔ˨˩Định nghĩa
Buồn rơi nước mắt; buồn thương một cách yếu đuối.
Ví dụ
“tình cảm bi luỵ”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free