HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bí mật | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓi˧˦ mət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Một thông tin cần phải được bảo vệ không được cho công chúng hoặc những người nào đó được biết đến.

Từ tương đương

Ví dụ

“giữ bí mật”

to keep secret

“lộ bí mật”

to leak secret

“Gia đình Dursley có mọi thứ mà họ muốn, nhưng họ cũng có một bí mật, và nỗi sợ hãi lớn nhất của họ là cái bí mật đó bị ai đó bật mí.”

The Dursleys had everything they wanted, but they also had a secret, and their greatest fear was that somebody would discover it.

“Bí mật quân sự này chỉ có một vài người được biết.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bí mật được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free