HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bí ngòi | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓi˧˦ ŋɔj˨˩]

Định nghĩa

zucchini

Từ tương đương

العربية كوسا
Čeština cuketa
Deutsch Zucchini
English Zucchini
Français courgette zucchini
עברית קישוא
Bahasa Indonesia zukini
Italiano zucchina zucchini
日本語 ズッキーニ
한국어 애호박 주키니
Nederlands courgette
Polski cukinia
Português abobrinha
Русский кабачок
Українська кабачок

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bí ngòi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free