Nghĩa của bí ngô | Babel Free
ɓi˧˥ ŋo˧˧Định nghĩa
Bí quả to, hình cầu dẹt có khía dọc, thịt màu vàng đỏ, hạt dẹp.
Từ tương đương
English
pumpkin
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free