Nghĩa của bí rì rì | Babel Free
ɓi˧˥ zi̤˨˩ zi̤˨˩Định nghĩa
Khép kín chật chội.
Ví dụ
“Nhà cửa gì mà bí rì rì, nom hàng xóm kìa - vườn tược đâu ra đấy, hỏi có sướng mắt không.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free