HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bích | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Frequent
[ʔɓïk̟̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Đồ đựng đan bằng tre, nứa, có hình trụ, to hơn bồ.
  2. Chi tiết máy có dạng vành, có mặt phẳng để ghép với mặt phẳng của vật khác cho kín khít bằng cách hàn lại hoặc chốt đinh ốc.
  3. Đphg Túi, bao, bọc.
  4. Viết chệch của chất "pích" trong bộ bài Tây, ký hiệu ♠.

Ví dụ

“Bịch thóc .”
“Thóc đầy bồ đầy bịch.”
“Bịch kẹo.”
“mặt bích của khớp trục”
“cây át bích”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bích được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free