HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of Bích Động | Babel Free

Noun CEFR B2
/ɓïk˧˥ ɗə̰ʔwŋ˨˩/

Định nghĩa

  1. Thắng cảnh nổi tiếng ở trong rặng núi đá vôi Trường Yên, gần khu di tích Hoa Lư, ở thôn Đàm Khê, xã Ninh Hải, huyện Hoa Lư, tỉnh Ninh Bình. Được coi là "Nam thiên đệ nhị động", xếp sau động Hương Tích. Có chùa Bích Động được xây dựng quy mô lớn từ thời Lê (thế kỉ 15). Đến đời Cảnh Hưng (1740-86), chùa được trùng tu, mở rộng trở thành khu du lịch.
  2. Một thị trấn thuộc huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang, Việt Nam.

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See Bích Động used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course