biếm hoạ
Định nghĩa
-
Dạng viết khác của biếm họa alt-of
- Tranh châm biếm gây cười.
Ví dụ
“Bức biếm họa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free