Nghĩa của biện bác | Babel Free
[ʔɓiən˧˨ʔ ʔɓaːk̚˧˦]Định nghĩa
Tranh cãi, chống chế bằng lí lẽ và cách lập luận chặt chẽ
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free