Nghĩa của biển báo | Babel Free
[ʔɓiən˧˩ ʔɓaːw˧˦]Định nghĩa
Biển đặt trên đường và nơi công cộng để thông báo về các hạn chế, đặc điểm điều kiện hoặc chỉ dẫn trật tự công cộng hoặc giao thông.
Từ tương đương
English
traffic sign
Ví dụ
“biển báo cấm”
a red-bordered, usually white-backgrounded circular sign with a slash on top of its illustration for prohibition
“biển báo nguy hiểm”
a red-bordered, yellow-backgrounded triangular sign for warning
“Biển báo đường một chiều.”
“Biển báo cấm hút thuốc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free