Nghĩa của biên chế | Babel Free
[ʔɓiən˧˧ t͡ɕe˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
English
Staff
Ví dụ
“biên chế Chính phủ”
the staff of the Government (of Vietnam)
“tăng/giảm biên chế”
to increase/decrease staff
“tinh giảm biên chế”
to "refine" or consolidate staff by removing non-essential positions
“Biên chế cồng kềnh.”
“Tinh giản biên chế.”
“Đưa vào biên chế.”
“Giảm biên chế.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free