Meaning of biến cố | Babel Free
/[ʔɓiən˧˦ ko˧˦]/Định nghĩa
- Sự kiện xảy ra gây ảnh hưởng lớn và có tác động mạnh đến đời sống xã hội, cá nhân.
- Việc xảy ra có tính ngẫu nhiên.
Ví dụ
“Biến cố Phật giáo”
Buddhist crisis
“Biến cố lịch sử.”
“Gây những biến cố lớn.”
“Đề phòng các biến cố trong quá trình vận hành.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.