HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of biến cố | Babel Free

Noun CEFR B2
/[ʔɓiən˧˦ ko˧˦]/

Định nghĩa

  1. Sự kiện xảy ra gây ảnh hưởng lớn và có tác động mạnh đến đời sống xã hội, cá nhân.
  2. Việc xảy ra có tính ngẫu nhiên.

Ví dụ

“Biến cố Phật giáo”

Buddhist crisis

“Biến cố lịch sử.”
“Gây những biến cố lớn.”
“Đề phòng các biến cố trong quá trình vận hành.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See biến cố used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course